Bỏ qua đến nội dung
DT

5 dấu hiệu tằm bệnh qua vẻ bề ngoài bà con cần biết

Phiên bản 1Nguồn: factory

Tóm tắt hành động

Tiêu chuẩn

Tiến độ: 0/10%

4.1. Chẩn đoán ngoại hình (kiểm tra bằng mắt thường) — Phương pháp quan sát hình thái, màu sắc, kết cấu, hành vi và phân của tằm để sàng lọc nhanh cá thể/tập đàn nghi bệnh, trước khi xác nhận bằng phương pháp phòng thí nghiệm (Krishnaswamy et al., 1973; FAO, 1988).

4.2. Bệnh gai (Pébrine) — Bệnh do vi bào tử trùng Nosema bombycis (Nageli, 1857), lây truyền qua trứng (transovarial) và qua đường tiêu hóa. Đặc trưng bởi "pepper spots" (đốm như hạt tiêu) trên cơ thể tằm (Lü Hongsheng, 1991; Becnel & Andreadis, 1999).

4.3. Bệnh đa diện nhân (Grasserie) — Bệnh do Bombyx mori nucleopolyhedrovirus (BmNPV), biểu hiện tằm trương phồng, da căng bóng, tiết dịch trắng sữa, chết treo (Gomi et al., 1999; Xiang Zhonghuai, 2005).

4.4. Bệnh mềm nhũn (Flacherie) — Nhóm bệnh do phối hợp virus (BmIFV, BmDNV) và vi khuẩn, cơ thể mềm nhũn, phân lỏng, có mùi (Ganga, 2003).

4.5. Bệnh mốc (Muscardine) — Bệnh nấm ký sinh, xác tằm cứng lại và phủ lớp bột màu trắng/vàng/xanh/hồng (Lü Hongsheng, 1991).


Các điểm có đồng thuận khoa học rộng rãi (ít nhất 2–3 nguồn độc lập xác nhận):

  1. Tằm bệnh biểu hiện qua kiểu hình rất sớm — trước khi chết vài giờ đến 1–2 ngày (Krishnaswamy et al., 1973; FAO, 1988; Lü Hongsheng, 1991).
  2. Không có dấu hiệu bề ngoài đơn lẻ nào đủ để xác định một bệnh cụ thể — nhiều bệnh có kiểu hình chồng lấn (Ganga, 2003; Xiang Zhonghuai, 2005).
  3. Sự đồng nhất của tập đàn và tính đều của tăng trưởng là chỉ báo sức khỏe mạnh; tằm bệnh thường phân hóa về kích thước, lột xác không đều (FAO, 1988; Central Silk Board, 2019).
  4. Chu kỳ bệnh nặng lên theo nhiệt độ–ẩm độ: môi trường oi bức, ẩm cao, thông gió kém làm tăng tốc độ lây lan (Lü Hongsheng, 1991; Xiang Zhonghuai, 2005).
  5. Kiểm tra vệ sinh và cách ly cá thể nghi bệnh là biện pháp bắt buộc; các tổ chức như FAO, Central Silk Board (Ấn Độ), Viện nghiên cứu dâu tằm Trung Quốc đều khuyến nghị quy trình tương đồng (FAO, 1988; Krishnaswamy et al., 1973; Central Silk Board, 2019).