Bỏ qua đến nội dung
Dâu Tằm Việt
Kỹ thuật nuôi tằm

So sánh Smart Fertilizer, SMART2 và SMART-3: Công dụng, liều dùng và vùng sử dụng

Cập nhật: 23/10/2026•14 phút đọc•130 lượt xem
So sánh Smart Fertilizer, SMART2 và SMART-3: Công dụng, liều dùng và vùng sử dụng
#hệ sinh phẩm smart#smart fertilizer 2 in 1#thuốc bổ tằm smart2#smart 3 giải độc#kỹ thuật nuôi tằm#bệnh tằm

Trả lời nhanh: Smart Fertilizer được giới thiệu để dùng cho vườn dâu và vệ sinh một số khu vực trong chuồng nuôi; SMART2 dùng phun lên lá dâu cho tằm ăn. SMART-3 được tài liệu hướng dẫn dùng khi nghi dâu hoặc tằm tiếp xúc với hóa chất BVTV. Bà con cần dùng đúng vùng, đúng liều trên nhãn và không tự ý pha chung sản phẩm.

Bảng so sánh Smart Fertilizer, SMART2 và SMART-3

Bảng dưới đây tóm tắt vùng sử dụng, mục đích và liều lượng được nêu trong tài liệu sản phẩm. Đơn vị cc và mL tương đương nhau: 1 cc = 1 mL. Nếu liều trên nhãn khác với hướng dẫn trong bài, bà con nên ưu tiên làm theo nhãn và hướng dẫn của đơn vị kỹ thuật.

Nội dungSmart FertilizerSMART2SMART-3
Vùng sử dụngVườn dâu và một số bề mặt trong chuồng nuôi.Phun lên lá dâu cho tằm ăn trực tiếp.Có thể dùng xử lý lá dâu ngoài vườn hoặc phun lên lá dâu cho tằm ăn theo hướng dẫn sản phẩm.
Mục đích được nêuChăm sóc vườn dâu, hỗ trợ xử lý nấm và rầy rệp; vệ sinh sàn, lối đi, giàn né.Bổ sung dinh dưỡng cho tằm, hỗ trợ đường tiêu hóa và chất lượng kén.Hỗ trợ xử lý tình huống nghi ngờ dâu hoặc tằm tiếp xúc với hóa chất BVTV.
Đặc tính được nêuMôi trường kiềm, pH > 13.pH kiềm nhẹ; tài liệu nêu pH đường ruột tằm khoảng 9.2–10.5.Môi trường kiềm, pH > 13; tài liệu nêu có axit amin hỗ trợ tằm.
Liều dùng được nêuPhun lá trị nấm/rầy: 1/200 (50 cc/10 L hoặc 1 L/200 L); tưới gốc: 20 L/ha; vệ sinh chuồng, né: 1 L/200 L. Quy trình chuẩn bị vườn trong bài cũng nêu liều 1 L/400 L.5 cc pha 2 L nước; tài liệu nêu 1 lọ 50 mL dùng cho một hộp tằm, sản lượng khoảng 50–70 kg kén.Liều 1/400: 5 cc pha 2 L nước; hoặc 2 nắp chai cho bình 18–20 L nước sạch.
Lưu ý chínhKhông phun khi đất khô hạn, nứt nẻ; không dùng liều cao cho tằm ăn trực tiếp; không phối hợp với NPK có bổ sung vi lượng TE hóa học theo tài liệu sản phẩm.Không phun ra vườn dâu; không phun lúc tằm đang ngủ lột xác; không pha chung với kháng sinh kỵ kiềm.Tránh để dung dịch đậm đặc dính vào mắt hoặc niêm mạc; không dùng thay phân bón định kỳ khi vườn dâu khỏe mạnh.

Lưu ý về liều Smart Fertilizer: Tài liệu gốc nêu cả liều phun lá 1 L/200 L và liều 1 L/400 L trong quy trình chuẩn bị vườn. Hai mức này khác nhau, nên bà con cần đối chiếu đúng mục đích sử dụng và nhãn sản phẩm trước khi pha.

Công dụng và cách dùng từng sản phẩm

Các sản phẩm trong hệ Smart dùng cho vườn dâu và nuôi tằm

Smart Fertilizer: Dùng cho vườn dâu và vệ sinh chuồng nuôi

Smart Fertilizer 2 in 1 được giới thiệu để sử dụng cho vườn dâu và một số khu vực trong chuồng nuôi. Tài liệu sản phẩm nêu môi trường kiềm pH > 13, hỗ trợ xử lý nấm rỉ sắt, nấm hồng, nấm bạc thau và rầy mềm, rệp sáp trên lá dâu.

  • Cách phun: Hạ áp lực máy, hướng cần phun từ dưới lên, ngửa béc khoảng 45° để dung dịch phủ mặt dưới lá dâu. Tài liệu gốc nêu đây là nơi tập trung 90% ổ bào tử nấm và sâu rầy gây hại.
  • Độ ẩm đất: Chỉ phun hoặc tưới khi đất đã đủ ẩm, chẳng hạn sau mưa hoặc sau khi tưới đẫm; tránh xử lý lúc đất khô hạn, nứt nẻ.
  • Thời điểm: Tài liệu khuyến nghị xử lý vườn dâu trước lứa tằm ăn rỗi 10–12 ngày.
  • Vệ sinh chuồng: Tài liệu nêu liều 1 L/200 L nước để phun tường, nền nhà nuôi và giàn né trước khi đưa tằm vào nuôi hoặc trước khi lên né 3–5 ngày.
SMART2 dùng phun lên lá dâu cho tằm ăn
SMART2 được dùng phun lên lá dâu theo hướng dẫn sản phẩm.

SMART2: Bổ sung cho tằm qua lá dâu

SMART2 được dùng bằng cách phun lên lá dâu cho tằm ăn trực tiếp. Tài liệu mô tả sản phẩm có axit amin, enzyme lên men và vi lượng; đồng thời nêu môi trường đường ruột của tằm có pH khoảng 9.2–10.5.

  • Liều pha: 5 cc pha 2 L nước.
  • Cách cho ăn: Phun sương đều lên lá dâu, để ráo 5–10 phút rồi mới cho tằm ăn.
  • Lịch dùng trong tài liệu: Mỗi ngày 1 lần từ tuổi 1 đến tuổi 5. Sau khi tằm ngủ dậy, chờ tằm cắn đều 100% rồi mới cho ăn bữa dâu đầu tiên có phun SMART2.
  • Tằm mới hồi phục: Tài liệu gốc gợi ý tăng cường ở các cữ dâu mới khi tằm vừa ốm dậy, sau đợt dịch hoặc gặp thời tiết bất lợi. Bà con nên theo dõi sức ăn và làm theo hướng dẫn trên nhãn.
  • Lưu ý: Không phun SMART2 lên vườn dâu và không phun khi tằm đang ngủ lột xác.
SMART-3 dùng khi nghi ngờ dâu hoặc tằm tiếp xúc hóa chất
SMART-3 được tài liệu giới thiệu để sử dụng khi có tình huống nghi ngờ nhiễm hóa chất BVTV.

SMART-3: Dùng khi nghi ngờ dâu hoặc tằm tiếp xúc hóa chất BVTV

SMART-3 được tài liệu giới thiệu để hỗ trợ xử lý khi vườn dâu hoặc đàn tằm có dấu hiệu tiếp xúc với hóa chất BVTV. Tài liệu nêu sản phẩm có môi trường kiềm pH > 13 và đề cập các nhóm hóa chất như lân hữu cơ, carbamat, cúc tổng hợp, Neonicotinoid, cùng nguy cơ độc tố nấm mốc và kim loại nặng.

  • Liều được nêu: 5 cc pha 2 L nước, tương đương tỷ lệ 1/400; hoặc 2 nắp chai cho bình 18–20 L nước sạch.
  • Khi nghi dâu nhiễm thuốc: Dừng cho ăn nguồn dâu nghi ngờ, cách ly và làm theo hướng dẫn của nhãn sản phẩm hoặc cán bộ kỹ thuật. Tài liệu gốc nêu thời gian chờ 12–24 giờ trước khi hái dâu trở lại.
  • Khi tằm có biểu hiện bất thường: Ngừng sử dụng nguồn dâu nghi ngờ và liên hệ người có chuyên môn để xác định nguyên nhân, không tự ý tăng liều.

An toàn khi sử dụng: Dung dịch đậm đặc có thể gây kích ứng. Tránh để dính vào mắt, da hoặc niêm mạc; sử dụng đồ bảo hộ phù hợp và bảo quản xa tầm tay trẻ em.

Gợi ý phối hợp theo chu kỳ lứa nuôi

Chu kỳ được mô tả trong tài liệu là khoảng 25–30 ngày. Bà con có thể tham khảo cách sắp xếp dưới đây, đồng thời căn cứ vào nhãn sản phẩm, tình trạng vườn dâu và sức khỏe đàn tằm.

Giai đoạn 1: Chuẩn bị vườn dâu và chuồng nuôi

Thực hiện trước ngày bắt tằm 10–12 ngày. Tài liệu gốc nêu liều Smart Fertilizer 1 L/400 L nước cho vườn dâu và 1 L/200 L nước để vệ sinh chuồng, giàn, khay nuôi và né. Do liều dùng cho vườn có khác biệt giữa các phần của tài liệu, bà con cần kiểm tra lại nhãn trước khi pha.

Giai đoạn 2: Tằm tuổi 1–3

Dùng SMART2 theo liều 5 cc pha 2 L nước, phun đều lên lá dâu thái nhỏ rồi để ráo 5–10 phút trước khi cho ăn. Tài liệu gợi ý dùng 1 cữ/ngày, ưu tiên cữ sáng.

Giai đoạn 3: Tằm tuổi 4–5

Tài liệu gốc nêu có thể dùng SMART2 mỗi ngày 1–2 cữ ăn chính, nhất là những ngày oi bức hoặc mưa dầm. Khi tằm chín, ngừng cho ăn và đưa tằm lên né thông thoáng.

Giai đoạn 4: Khi nghi ngờ có sự cố hóa chất

Dừng nguồn dâu đang cho ăn và không tiếp tục sử dụng dâu nghi nhiễm. Với SMART-3, tài liệu nêu liều 1/400 (5 cc/2 L), đồng thời khuyến nghị cách ly dâu ngoài vườn 12–24 giờ trước khi hái trở lại. Nếu đàn tằm có biểu hiện bất thường, bà con nên hỏi cán bộ kỹ thuật để được hướng dẫn phù hợp.

Mẹo nhà nông: Ghi lại ngày xử lý vườn, loại sản phẩm, liều pha và thời điểm cho tằm ăn. Sổ theo dõi giúp bà con dễ kiểm tra thời gian cách ly và tránh nhầm sản phẩm giữa các khu vực.

Bảng quy đổi liều và những điều cần tránh

Bảng dưới đây tổng hợp các cách đong được nêu trong tài liệu. Dung tích nắp chai có thể khác nhau, vì vậy nên dùng ống tiêm hoặc dụng cụ chia vạch để đo chính xác khi cần.

Lượng sản phẩmDụng cụ tham khảoLượng nướcGhi chú
1 cc (1 mL)Ống tiêm nhỏ1 LTài liệu nêu làm mức tham khảo khi thử nghiệm trên dâu hoặc tằm tuổi 1; cần đối chiếu đúng hướng dẫn sản phẩm.
5 cc (5 mL)Nắp chai nhỏ hoặc muỗng cà phê theo tài liệu2 LLiều được nêu cho SMART2 và SMART-3.
20–25 ccNắp chai lớn theo tài liệu8–10 LTham khảo cho bình xịt điện cỡ nhỏ; kiểm tra dung tích thực tế của nắp.
50 cc (50 mL)2 nắp chai lớn hoặc 1/2 cốc đong theo tài liệu18–20 LTham khảo cho bình xịt 20 L.
1 L (1.000 cc)Can hoặc chai lớn400 LTài liệu nêu dùng cho khoảng 1.000–1.500 m² vườn dâu hoặc tưới gốc Smart Fertilizer.

Những nhầm lẫn nên tránh:

  • Dùng SMART2 phun ngoài vườn: SMART2 được giới thiệu để phun lên lá dâu cho tằm ăn, không phải sản phẩm xử lý nấm bệnh hoặc rầy rệp ngoài vườn.
  • Pha chung với kháng sinh kỵ kiềm: Tài liệu khuyến cáo không pha chung; nếu cần sử dụng cả hai, dùng riêng và cách nhau ít nhất 4–6 giờ.
  • Dùng Smart Fertilizer lúc đất khô nứt: Chỉ xử lý khi đất đủ ẩm và đúng liều hướng dẫn.
  • Tự ý tăng liều hoặc dùng thay thuốc khác: Không tự tăng nồng độ hay xem sản phẩm là thuốc thay thế khi chưa xác định nguyên nhân vấn đề.
  • Đọc kỹ nhãn và xác định đúng sản phẩm trước khi pha.
  • Dùng dụng cụ đo có vạch chia, không ước lượng bằng nắp chai nếu chưa biết dung tích.
  • Không pha chung sản phẩm với kháng sinh kỵ kiềm; cách nhau ít nhất 4–6 giờ theo tài liệu.
  • Ghi lại liều, ngày xử lý và thời gian chờ trước khi thu hái lá dâu.

Vật tư tham khảo cho bà con

Để xử lý hiệu quả và hạn chế rủi ro cho lứa tằm, bà con có thể tham khảo một số vật tư kỹ thuật phù hợp sau:

SMART-2 bổ tằm
Dinh dưỡng cho tằm

SMART-2 bổ tằm

Dùng phun lên lá dâu cho tằm ăn theo hướng dẫn trên nhãn.

Xem chi tiết →
SMART-3 giải độc dâu
Dinh dưỡng cho tằm

SMART-3 giải độc dâu

Tham khảo khi nghi dâu hoặc tằm tiếp xúc hóa chất BVTV, theo hướng dẫn sản phẩm.

Xem chi tiết →
Phân bón lá Smart Fertilizer
Phân bón lá dâu

Phân bón lá Smart Fertilizer

Được giới thiệu để dùng cho vườn dâu theo đúng mục đích và liều trên nhãn.

Xem chi tiết →

Bà con đang gặp khó khăn trong vụ nuôi?

Đội ngũ kỹ thuật Dâu Tằm Việt luôn đồng hành hỗ trợ bà con tìm hiểu vấn đề trên đàn tằm và hướng dẫn liều lượng theo thực tế từng lứa.

Liên hệ Kỹ thuật viên Dâu Tằm Việt

Câu hỏi thường gặp

Smart Fertilizer, SMART2 và SMART-3 có dùng chung một bình được không?
Không nên tự ý pha chung. Mỗi sản phẩm có vùng sử dụng và mục đích khác nhau; bà con nên dùng riêng theo nhãn hướng dẫn.
Liều SMART2 và SMART-3 được nêu trong bài là bao nhiêu?
Tài liệu gốc nêu 5 cc pha 2 L nước cho cả SMART2 và SMART-3. Bà con nên kiểm tra nhãn sản phẩm trước khi pha.
SMART2 có phun trực tiếp lên vườn dâu được không?
Không. SMART2 được hướng dẫn phun lên lá dâu cho tằm ăn, không phải sản phẩm xử lý vườn dâu.
Sau khi xử lý vườn bằng SMART-3, bao lâu mới hái dâu cho tằm ăn?
Tài liệu gốc nêu thời gian chờ 12–24 giờ. Bà con cần kiểm tra nhãn sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật trước khi thu hái.
Vì sao liều Smart Fertilizer trong bài có cả 1 L/200 L và 1 L/400 L?
Hai mức liều được nêu cho các mục đích khác nhau trong tài liệu gốc. Bà con cần đối chiếu với nhãn sản phẩm và hỏi cán bộ kỹ thuật để chọn đúng liều, không tự ý thay đổi.

Tài liệu tham khảo

  1. Tài liệu kỹ thuật sản phẩm: Cẩm nang sử dụng Hệ sinh phẩm sinh học Smart 1 - Smart 2 - Smart 3, Công ty TNHH Sơn Kỳ; hotline kỹ thuật: 0971625112.
  2. Tài liệu khuyến nông: Hướng dẫn quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và kỹ thuật nuôi tằm an toàn sinh học, Viện Nghiên cứu Dâu tằm tơ Trung ương.
  3. Tài liệu chuyên môn: Cơ sở sinh hóa về thủy phân este photphat trong môi trường kiềm và sinh lý hấp thụ axit amin của tằm dâu Bombyx mori L.
  4. Thông tin thực tiễn: Nội dung tổng hợp từ khảo sát tại các hộ nuôi tằm ở Lâm Hà, Đạ Tẻh và Bảo Lộc, Lâm Đồng, giai đoạn 2024–2026, theo tài liệu gốc.
Chia sẻ:

Bài viết thuộc chuyên mục Kỹ thuật nuôi tằm