Bỏ qua đến nội dung
DT

Smart2: Cách dùng, liều lượng và thời điểm sử dụng

Phiên bản 1Nguồn: factory

Quy trình

1

1

💡 **Bổ sung vi sinh vật hữu ích** (ví dụ *Bacillus* spp.) — hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột tằm, cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh (Lu Hongsheng, 1991).

2

2

💡 **Bổ sung axit amin / vitamin / khoáng vi lượng** — hỗ trợ sinh trưởng, đặc biệt trong "tằm ăn rỗi".

3

3

💡 **Enzyme phân giải** — hỗ trợ tiêu hóa cellulose và protein lá dâu.

Tóm tắt hành động

Tiêu chuẩn

Tiến độ: 0/10%

Smart2 là một sản phẩm sinh học thuộc hệ thống sản phẩm Smart 1-2-3 cho dâu tằm. Đây là chế phẩm dùng để bổ sung vào cây/lá dâu thông qua phun sương rồi cho tằm ăn trực tiếp. Định mức và cách dùng được ấn định bởi nhà sản xuất trong tài liệu nguồn cốt lõi.

> ⚠️ Định nghĩa giới hạn: Tài liệu nguồn mô tả Smart2 ở mức quy trình sử dụng (liều, thời điểm, thao tác) mà không công bố thành phần định lượng hoạt chất. Do đó, mọi suy luận về cơ chế phân tử chỉ mang tính kiến thức mở rộng, không phải khẳng định về sản phẩm.

Là phương pháp đưa vi sinh vật hữu ích, enzyme, axit amin hoặc vi chất lên bề mặt lá dâu để tằm hấp thu qua đường tiêu hóa khi ăn. Phương thức này được sử dụng phổ biến trong ngành dâu tằm Trung Quốc và Ấn Độ nhằm ổn định năng suất và nâng sức đề kháng (Lu Hongsheng, 1991; Krishnaswamy, 1978).

Loại thông tinTrạng thái
Liều pha, định mức, thời điểm, thao tác của Smart2Đã kiểm chứng từ tài liệu nguồn cốt lõi
Sinh lý lột xác, cữ ngủ, tuổi tằm, kỹ thuật néĐã kiểm chứng (đối chiếu chéo ≥ 2 nguồn khoa học)
Thành phần định lượng & cơ chế phân tử của Smart2Chưa có dữ liệu
Số liệu thử nghiệm đối chứng độc lập trên Smart2Chưa có dữ liệu

> Toàn bộ nội dung dưới đây là nguyên văn bảo toàn từ SECTION 1.5. Không được phép rút gọn, biên tập lại hay bác bỏ.

Mục tiêu sử dụng Smart2:

  • Smart2 pha 5 cc / 2 lít nước.
  • 1 lọ 50 cc đủ cho 1 hộp tằm, thu 50–70 kg kén.
  • Phun sương mịn lên lá dâu sạch, đảo đều, cho tằm ăn ngay.
  • Dùng từ tuổi 3–4 đến lên né.
Trọng tâm kỹ thuật (nguyên văn):
  1. Liều pha: 5 cc Smart2 với 2 lít nước; có thể đậm nhạt tùy ý.
  2. Định mức: 1 lọ 50 cc đủ cho 1 hộp tằm, thu 50–70 kg kén.
  3. Cách phun: Phun sương mịn lên lá dâu sạch, đảo đều, cho ăn ngay.
  4. Thời điểm: Sử dụng từ tuổi 3–4 đến khi tằm chín lên né.
  5. Tần suất: Mỗi ngày phun 1–3 bữa, tránh cữ tằm đang ngủ.
  6. Trường hợp tằm mới ốm dậy: Phun bổ sung liên tục tất cả các cữ dâu mới.

Nguyên lý trong tài liệu nguồnCơ sở khoa học đồng thuậnNguồn đối chiếu
Cho tằm ăn ngay sau khi phunLá dâu sau khi cắt/giữ bị giảm độ ẩm và thay đổi thành phần; cho ăn càng sớm càng giữ độ tươi và hạn chế thất thoát hoạt chất trên bề mặtKrishnaswamy, 1978; FAO, 1988
Tránh phun vào cữ tằm đang ngủTrong giai đoạn ngủ/lột xác, tằm ngừng ăn; nội tiết tố lột xác (ecdysone) chi phối, đưa thức ăn/hoạt chất vào lúc này không hiệu quả và có thể gây stressTanaka, 1953; Wigglesworth, 1972
Dùng từ tuổi 3–4Tuổi 3–5 là giai đoạn tằm ăn mạnh nhất ("tằm ăn rỗi"), tốc độ sinh trưởng và nhu cầu dinh dưỡng cao nhất — là giai đoạn can thiệp dinh dưỡng có hiệu quảLu Hongsheng, 1991; Krishnaswamy, 1978
Phun sương mịn, không tạo giọt đọngGiọt đọng làm úng lá, tăng ẩm cục bộ — môi trường thuận lợi cho nấm bệnh (ví dụ Beauveria bassiana, Nomuraea rileyi gây bệnh tằm)SRI-CAAS; FAO, 1988
Tăng cường khi tằm mới ốm dậyTằm sau bệnh suy giảm miễn dịch, cần hỗ trợ dinh dưỡng và phục hồiĐồng thuận kỹ thuật; FAO, 1988
Khung quy trình của Smart2 phù hợp với các nguyên tắc canh tác tằm đã được đồng thuận quốc tế — đặc biệt ở ba điểm: (a) thời điểm can thiệp vào tuổi ăn mạnh, (b) tránh giai đoạn lột xác, (c) kỹ thuật phun sương tránh úng lá. Tuy nhiên, hiệu quả định lượng riêng của Smart2 chưa được xác nhận bởi nghiên cứu độc lập có bình duyệt (xem Section 11 — Knowledge Gaps).
MãTên / Phạm viLiên quan đến Dossier
TCVN 1544:1985Dâu tằm — Thuật ngữ và định nghĩa (tiêu chuẩn ngành dâu tằm)Chuẩn hóa thuật ngữ "tuổi tằm", "né", "kén"
Thông tư 12/2021/TT-BNNPTNTQuy định về quản lý thuốc bảo vệ thực vậtCơ sở pháp lý cho việc dùng chế phẩm sinh học trong nông nghiệp
QCVN 01-25:2018/BNNPTNTQuy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng phân bónÁp dụng khi Smart2 có thành phần vi chất/axit amin bổ sung qua lá
Luật Trồng trọt 31/2018/QH14Luật Trồng trọtKhung pháp lý chung cho chế phẩm sinh học nông nghiệp
MãTên / Phạm viLiên quan
GB/T 29554Tiêu chuẩn liên quan đến giống dâu tằm / trứng tằmChuẩn hóa giống và mật độ
GB/T 18658Yêu cầu kỹ thuật nuôi tằm dâuTham chiếu kỹ thuật nuôi
NY/T (bộ tiêu chuẩn nông nghiệp)Bộ tiêu chuẩn ngành nông nghiệp Trung Quốc về chế phẩm vi sinh vật nông nghiệpTham chiếu cho chế phẩm sinh học
Mã / NguồnPhạm vi
FAO Agricultural Services BulletinHướng dẫn nuôi tằm, an toàn chế phẩm
ISO 9001Hệ thống quản lý chất lượng (nhà sản xuất)
Codex AlimentariusNguyên tắc chung về chế phẩm sinh học nông nghiệp (viện dẫn)
> Ghi chú: Tài liệu nguồn cốt lõi không nêu mã tiêu chuẩn cụ thể cho sản phẩm Smart2. Các tiêu chuẩn trên là khung pháp lý và tiêu chuẩn tham chiếu cho nhóm sản phẩm, không phải chứng nhận cho Smart2 cụ thể.