Smart Fertilizer: Khử trùng chuồng nuôi và phòng trị bệnh tằm
Theo định nghĩa được dùng trong tài liệu chăn nuôi tằm: khử trùng là quá trình tiêu diệt hoặc loại bỏ mầm bệnh gây bệnh tằm (nấm, vi khuẩn, virus, đơn bào) tồn lưu trong chuồng nuôi, dụng cụ và môi trường xung quanh, nhằm cắt nguồn lây nhiễm trước khi thả tằm giống (Lü, 1991; FAO, 1988).
Trong tiếng Việt, "tiêu độc" đôi khi dùng lẫn với "khử trùng". Trong dossier này: khử trùng (消毒) phản ánh diệt vi sinh vật nói chung; tiêu độc/khử khuẩn (灭菌) dành cho diệt toàn bộ vi sinh vật kể cả bào tử — được dùng khi nói đến khử trùng dụng cụ phẫu thuật, nuôi cấy phòng thí nghiệm. Đây là phân biệt chuẩn trong vi sinh lâm sàng và được mở rộng sang chăn nuôi tằm.
Tập hợp các bệnh truyền nhiễm ở Bombyx mori do nấm, vi khuẩn, virus, đơn bào (Microsporidia), có khả năng lây lan dọc (qua trứng – transovarial) và lây lan ngang (qua môi trường, dụng cụ, thức ăn, con người).
Bệnh do nguyên sinh động vật microsporidia Nosema bombycis gây ra, lây qua trứng (mẹ truyền sang con), được xếp vào nhóm bệnh pháp lý (bắt buộc kiểm dịch nguồn trứng). Tài liệu Trung Quốc xem đây là bệnh ưu tiên số 1 vì khó diệt trừ (Lü, 1991; GB/T 29554-2013).
Do Baculovirus — chủ yếu BmNPV (nucleopolyhedrovirus) và BmCPV (cytoplasmic polyhedrovirus). Virus tạo thể bọc polyhedra có sức đề kháng cao với điều kiện môi trường và một số hóa chất khử trùng thông thường (Rohrmann, 2019; Xia et al., 2004).
Nhóm bệnh do nấm ký sinh: Beauveria bassiana (白僵病 – phấn trắng), Metarhizium anisopliae (绿僵病 – nấm xanh), Isaria fumosorosea / Paecilomyces (黄僵病 – nấm vàng). Nấm lây chủ yếu qua da (kết hợp bào tử nấm bám da) và qua vết thương (Lü, 1991; CAAS-SRI).
Nhóm bệnh do virus (IFV – infectious flacherie virus) kết hợp vi khuẩn (Streptococcus spp., Bacillus spp.). Lây qua thức ăn và môi trường, thường phát khi điều kiện nuôi không ổn định (ẩm, bí, thức ăn kém chất lượng).
Không gian chuyên dụng nuôi tằm, bao gồm: phòng nuôi tằm con (1–3 tuổi), phòng nuôi tằm lớn (4–5 tuổi), phòng dưỡng trùng (nhộng), khu vực neo kén.
Trong ngữ cảnh Knowledge Factory của Dâu Tằm Việt, đây là tên nền tảng/sản phẩm tri thức (knowledge product) triển khai nội dung nghiên cứu. Dossier này không phải là Landing page/Sales content (theo yêu cầu Brief §6).
Phần này liệt kê các điểm đồng thuận khoa học (≥ 2 nguồn độc lập) giữa các trường phái Trung Quốc và quốc tế.
| # | Nội dung đồng thuận | Nguồn 1 | Nguồn 2 trở lên | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tằm dâu Bombyx mori mẫn cảm với 4 nhóm mầm bệnh: nấm, vi khuẩn, virus, đơn bào | Lü, 1991 (CN) | FAO, 1988; CAAS-SRI | ✅ |
| 2 | Bệnh gai (Nosema bombycis) lây qua trứng, phải kiểm dịch nguồn trứng | Lü, 1991 | GB/T 29554-2013; Krishnaswamy et al., 1973 | ✅ |
| 3 | Bệnh NPV khó kiểm soát do thể bọc polyhedra bền vững | Xia et al., 2004 | Rohrmann, 2019; CAAS-SRI | ✅ |
| 4 | Khử trùng chuồng nuôi phải thực hiện trước – đầu – trong – sau vụ | Lü, 1991 | FAO, 1988; Viện Nghiên cứu Dâu tằm tơ VN | ✅ |
| 5 | Formalin (2%) diệt được polyhedra và bào tử Nosema | Lü, 1991 | Krishnaswamy et al., 1973; Rohrmann, 2019 | ✅ |