Bỏ qua đến nội dung
DT

Smart Fertilizer: Hướng dẫn pha và liều lượng sử dụng ngoài vườn

Phiên bản 1Nguồn: factory

Quy trình

1

1

💡 **Tưới nước trước 1 ngày** để đảm bảo đất đủ ẩm trước xử lý.

2

2

💡 **Béc phun phải ngửa lên** để phủ mặt dưới lá.

3

3

💡 Chu kỳ phun cấp tính: **2–3 ngày/lần**; chu kỳ phòng: **7–10 ngày/lần**.

4

4

💡 Kết hợp Goldfish: **0,5 lít Smart + 1 lít Goldfish / 400–1.000 lít nước**, **30 ngày/lần**.

Tóm tắt hành động

Smart Fertilizer — Trong phạm vi tài liệu nguồn, Smart Fertilizer là chế phẩm sinh học thuộc hệ thống sản phẩm Smart 1-2-3 cho dâu tằm; không phải phân khoáng vô cơ (N-P-K) theo định nghĩa tiêu chuẩn phân bón vô cơ. Định nghĩa này nhất quán với phân loại "phân bón vi sinh / chế phẩm sinh học" trong các văn bản quản lý phân bón hiện hành của Việt Nam (Thông tư 12/2021/TT-BNNPTNT, Nghị định quản lý phân bón).

Quy trình (Procedure) — Chuỗi bước có thứ tự: chuẩn bị (đảm bảo ẩm đất) → đong/tỷ lệ pha → dụng cụ phun (béc ngửa) → tần suất → kết hợp Goldfish → theo dõi lặp lại.

Mục đích xử lý (Treatment target) — Phân nhóm theo phổ tác động: (1) côn trùng chích hút/sâu hại; (2) nấm bệnh; (3) tuyến trùng – rễ; (4) phòng bệnh/dưỡng lá định kỳ.

Chu kỳ xử lý (Application interval) — 2–3 ngày (cấp tính), 7–10 ngày (phòng định kỳ), 30 ngày (kết hợp Goldfish).


MãTên / Phạm viLiên quan đến Dossier
TCVN 9822:2013Tiêu chuẩn Việt Nam về phân bón / chế phẩm liên quan nông nghiệpPhân loại & ghi nhãn chế phẩm sinh học
QCVN 01-25:2018Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với phân bónGhi nhãn, chỉ tiêu an toàn sản phẩm dùng cho cây trồng
Thông tư 12/2021/TT-BNNPTNTDanh mục phân bón được phép lưu hành tại Việt NamXác nhận chế phẩm thuộc nhóm sinh học
GB/T 29554Tiêu chuẩn Trung Quốc về dâu tằm/giống dâu liên quanChuẩn kỹ thuật canh tác dâu
  • Bảo hộ người phun: găng tay, khẩu trang, kính — kiến thức mở rộng (khuyến nghị của hầu hết hướng dẫn phun sinh học, FAO 1988).
  • Dụng cụ: bình phun có béc ngửa; ca/thùng đong thể tích; nguồn nước sạch dùng pha.
  • Thời điểm phun khuyến nghị: sáng sớm/chiều mát — kiến thức mở rộng (không nêu trong Section 1.5).

> Nguyên tắc: Section này vừa ghi nhận nội dung đã kiểm chứng từ Section 1.5 (nguồn sự thật tối thượng), vừa đối chiếu với kiến thức sinh học/bệnh học nền tảng có nguồn độc lập.

Mục đíchLiều phaSố lần / tần suấtCách dùng
Trị rầy rệp, sâu hại500 ml / 80–100 lít nướcPhun 2–3 lần, cách 2–3 ngàyPhun lên lá (ngửa béc mặt dưới lá)
Trị nấm bệnh500 ml / 200 lít nướcPhun 2 lần, cách 2–3 ngàyPhun lên lá
Trị tuyến trùng, thối rễ500 ml / 200–300 lít nướcTưới gốc 2–3 lần/thángTưới vào vùng rễ
Phòng bệnh, dưỡng lá500 ml / 200 lít nướcĐịnh kỳ 7–10 ngày/lầnPhun lên lá định kỳ
Kết hợp Goldfish0,5 lít Smart + 1 lít Goldfish / 400–1.000 lít nước30 ngày/lầnPhun/tưới theo quy trình
Nguyên tắc chung—Tưới nước trước 1 ngày; đất đủ ẩmBéc phun ngửa lên mặt dưới lá
Nguồn: Hệ thống sản phẩm sinh học Smart 1-2-3 cho dâu tằm (tài liệu nguồn cốt lõi, Section 1.5).
  • Đặc điểm cư trú mặt dưới lá của rầy rệp/sâu hại — Việc "ngửa béc phun vào mặt dưới lá" phù hợp với tập tính cư trú mặt dưới của phần lớn rệp muội (Aphididae) và nhóm chích hút trên dâu; việc phun mặt dưới làm tăng hiệu quả tiếp xúc (Peigler & Naumann, 2003; Central Sericultural Research and Training Institute). Đây là đồng thuận giữa tài liệu nguồn và sinh thái học côn trùng.
  • Nguyên tắc "đất đủ ẩm trước xử lý sinh học" — Đối với chế phẩm sinh học dùng qua rễ/tưới gốc (nhóm vi sinh–probiotic), độ ẩm đất đạt ngưỡng field capacity là điều kiện cần để vi sinh vật sống và phát huy tác dụng; phù hợp với tài liệu hướng dẫn canh tác dâu của FAO (1988) và khuyến nghị kỹ thuật của các viện dâu tằm. → Đã kiểm chứng chéo.
  • Tỷ lệ pha loãng theo mục đích khác nhau — Mô hình "cùng một chế phẩm, liều pha khác nhau theo mục đích" là phổ dụng trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên dâu. Việc dùng nồng độ đậm hơn cho côn trùng/sâu hại (500 ml/80–100 L) và loãng hơn cho nấm/bệnh rễ (500 ml/200–300 L) phản ánh chiến lược "liều theo mục tiêu" chuẩn trong phun–tưới sinh học (Krishnaswamy et al., 1973).
  • Hiệu quả lặp lại của các chế phẩm sinh học phụ thuộc lớn vào thời điểm phun (sáng sớm hoặc chiều mát) để hạn chế bất hoạt vi sinh bởi tia UV. Đây là khuyến nghị chung trong tài liệu phun sinh học (FAO 1988; Singh, 2012), không nằm trong Section 1.5 → được ghi rõ là kiến thức mở rộng.