Smart Fertilizer: Chữa bệnh rễ, tuyến trùng và thối rễ
Quy trình
1
💡 **Cạnh tranh vùng rễ** — vi sinh có lợi chiếm chỗ ở rhizosphere, giảm chỗ cho mầm bệnh (Harman et al., 2004).
2
💡 **Ký sinh trực tiếp** — *Trichoderma* quấn/tiết enzyme phân hủy vách nấm bệnh.
3
💡 **Kháng sinh sinh học** — peptide kháng sinh từ *Bacillus*, *Trichoderma*.
4
💡 **Kích thích đề kháng hệ thống (ISR/SAR)** — cây tăng cường phòng vệ nội sinh (Harman et al., 2004).
5
💡 **Kích thích sinh trưởng và cải thiện hấp thu dinh dưỡng** — *Trichoderma* góp phần hòa tan chất dinh dưỡng khó tiêu.
6
💡 **Đối với tuyến trùng** — nấm ký sinh phá trứng, giảm quần thể trứng/ấu trùng (Luangsa-ard et al., 2011; Sikora & Fernández, 2005).
Tóm tắt hành động
Tiêu chuẩn
4.1. Bệnh vùng rễ dâu tằm (Root disease of mulberry) — Tập hợp các bệnh do nấm, tuyến trùng hoặc điều kiện bất lợi tác động vào hệ rễ dâu tằm, gây thối, u sưng, suy giảm chức năng hấp thu nước–dinh dưỡng, dẫn tới cây còi, héo và chết.
4.2. Thối rễ (Root rot) — Hiện tượng mô rễ bị phân hủy do nấm gây bệnh trong đất, điển hình: Fusarium solani, F. oxysporum, Rhizoctonia solani, Macrophomina phaseolina, Pythium và Phytophthora spp. (theo tổng hợp bệnh cây trồng của Agrios, 2005).
4.3. Tuyến trùng nốt sưng (Root-knot nematode) — Tuyến trùng nội ký sinh bắt buộc thuộc chi Meloidogyne, gây nốt/u sưng đặc trưng tại rễ; phân bố toàn cầu, gây thiệt hại lớn trên nhiều cây trồng (Sasser & Carter, 1985).
4.4. Phân bón sinh học / Chế phẩm vi sinh (Biofertilizer / Microbial inoculant) — Sản phẩm chứa vi sinh vật sống có lợi (vi khuẩn, nấm) khi bón vào đất/rễ giúp cố định đạm, phân giải lân, kích thích sinh trưởng và/hoặc ức chế mầm bệnh (định nghĩa theo tiêu chuẩn phân bón Việt Nam QCVN 01-189:2019/BNNPTNT).
4.5. Tác nhân đối kháng (Biocontrol agent) — Vi sinh vật có khả năng ức chế/tiêu diệt mầm bệnh qua cạnh tranh, ký sinh, kháng sinh hoặc kích thích đề kháng của cây (Harman et al., 2004).
4.6. "Smart Fertilizer" — Thuật ngữ thương mại; trong phạm vi dossier này được hiểu là chế phẩm đa thành phần kết hợp dinh dưỡng (NPK, hữu cơ) với vi sinh đối kháng (thường Trichoderma, Bacillus) và/hoặc nấm diệt tuyến trùng. Thành phần định lượng cụ thể theo đúng nhãn sản phẩm: chưa có dữ liệu kiểm chứng.
Các điểm được đồng thuận khoa học rộng rãi (≥ 2 nguồn độc lập):
| # | Khẳng định đồng thuận | Nguồn đồng thuận chéo |
|---|---|---|
| 1 | Trichoderma spp. kiểm soát được nấm gây thối rễ (Fusarium, Rhizoctonia) qua cơ chế đối kháng đa dạng | Harman et al., 2004; Benítez et al., 2004 |
| 2 | Purpureocillium lilacinum (trước là Paecilomyces lilacinus) và Pochonia chlamydosporia là nấm ký sinh trứng tuyến trùng được công nhận | Luangsa-ard et al., 2011; Sikora & Fernández, 2005 |
| 3 | Tuyến trùng Meloidogyne tạo nốt sưng, giảm năng suất nhiều cây trồng, đặc biệt ở đất cát hoặc đất canh tác lâu năm | Sasser & Carter, 1985; Trudgill & Blok, 2001 |
| 4 | Nấm bệnh đất (Fusarium spp.) là mầm bệnh thối rễ quan trọng và thường tạo phức hợp với tuyến trùng | Agrios, 2005; Dandin & cộng sự (tổng hợp dâu tằm) |
| 5 | Phòng trừ hiệu quả các bệnh vùng rễ cần biện pháp tổng hợp (IPM), không chỉ một chế phẩm | FAO, 1988; Sikora & Fernández, 2005 |
| 6 | Bacillus subtilis / B. amyloliquefaciens có khả năng ức chế nấm bệnh đất qua lipopeptide kháng sinh | Ongena & Jacques, 2008 |