Quy trình cấp cứu đàn tằm ngộ độc cấp tính
Là trạng thái bệnh lý xuất hiện ≤ 72 giờ sau khi tằm tiếp xúc (qua đường tiêu hóa — ăn lá dâu nhiễm, hoặc qua đường khí quản/biểu bì — hít/tiếp xúc hơi độc) với một liều độc tố đủ lớn để gây rối loạn chức năng thần kinh, tiêu hóa hoặc hô hấp (吕鸿声, 1991; Krishnaswamy et al., 1973).
Tập hợp các hành động ngay lập tức, tuần tự, có kiểm soát nhằm: (a) loại bỏ nguồn độc tố; (b) giảm hấp thu độc chất còn lưu trong cơ thể tằm; (c) hỗ trợ sinh lý để tằm qua cơn nguy kịch; (d) ngăn lây lan sang các lô tằm khác (FAO, 1988; 中国农业科学院蚕业研究所, 1990).
Nồng độ độc chất trong thức ăn (mg/kg lá) hoặc trong không khí (mg/m³) gây chết 50% cá thể tằm trong điều kiện thí nghiệm chuẩn (Narahashi, 1996). Đây là chỉ số then chốt để đánh giá mức độc — tuy nhiên LC50 với tằm thường thấp hơn 10–100 lần so với LC50 với các loài côn trùng khác (Casida & Quistad, 1998).
Ngưỡng nồng độ mà khi vượt qua, cần kích hoạt ngay quy trình cấp cứu. Với pyrethroid, ngưỡng này có thể dưới 0,05 mg/kg lá dâu (吕鸿声, 1991; CSRTI).
Hội chứng ngộ độc mãn do IGR: tằm ngũ miên bình thường nhưng khi lên néo không nhả tơ, không tạo kén, chết khô hoặc tạo vỏ kén dị dạng (向仲怀, 2005; 钱惠田).
| # | Đồng thuận | Nguồn ủng hộ |
|---|---|---|
| C1 | Tằm cực kỳ mẫn cảm với pyrethroid — nhạy hơn nhiều loài côn trùng khác gấp 10–100 lần | Krishnaswamy et al., 1973; Narahashi, 1996; 吕鸿声, 1991 |
| C2 | Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho hầu hết ngộ độc tằm — cấp cứu là điều trị hỗ trợ | FAO, 1988; 中国农业科学院蚕业研究所, 1990; CSRTI |
| C3 | Cách ly và loại bỏ nguồn độc là bước quan trọng nhất — quyết định ≥ 70% cơ hội sống | FAO, 1988; 吕鸿声, 1991 |
| C4 | Vệ sinh môi trường nuôi (thông gió, rải vôi) làm giảm tỷ lệ tử vong | 钱惠田; 向仲怀, 2005; Viện Nghiên cứu Dâu tằm tơ VN |
| C5 | IGR gây ngộ độc không hồi phục — cần tập trung phòng, không có cấp cứu hiệu quả | CSRTI; 向仲怀, 2005; Narahashi, 1996 |
| C6 | Tằm ở giai đoạn 5 (ngũ linh) nhạy cảm cao nhất do khối lượng ăn lớn nhất | FAO, 1988; 中国农业科学院蚕业研究所, 1990 |