Bỏ qua đến nội dung
DT

Cẩm nang toàn diện: SMART-3 - Giải độc khẩn cấp cho vườn dâu và đàn tằm

Phiên bản 1Nguồn: factory

Quy trình

1

1

💡 **Trên cây dâu:** phá hủy lớp độc tố bám trên lá + giảm tích lũy độc chất từ gốc.

2

2

💡 **Trong đường ruột tằm:** khi tằm ăn lá đã được xử lý, phần hoạt chất dư trên lá tiếp tục trung hòa độc tố đã lỡ vào cơ thể (dẫn chiếu cơ chế dùng chất hấp phụ/kiềm trong điều trị ngộ độc động vật nói chung — WHO, 2016, *Guidelines on poison management*).

Tóm tắt hành động

Dòng chế phẩm nâng cấp chuyên dùng cho tình huống giải độc khẩn cấp trên vườn dâu và đàn tằm. Đặc tính kỹ thuật được tài liệu ghi nhận:

  • Hoạt chất sinh học siêu kiềm.
  • Không dư lượng – không thời gian cách ly.
  • Có khả năng bẻ gãy cấu trúc hóa chất độc hại.
  • Triệt tiêu nấm, khuẩn.
  • Cung cấp axit amin và vi lượng.
Chế phẩm dùng ở bước đầu quy trình xử lý ngộ độc vườn dâu: tưới gốc 20 lít/ha, sau đó phun 1/400 ngoài vườn 3 lần liên tiếp (mỗi lần cách nhau 3 ngày).

Tỷ lệ pha: 1 phần chế phẩm : 400 phần nước.

  • Tương đương 5cc / 2 lít nước (5/2000 = 1/400).
  • Tương đương 2 nắp / bình 18 lít (≈ 45 cc/18.000 cc = 1/400).
Tình trạng tằm tiếp xúc / ăn phải lá dâu nhiễm độc tố với hàm lượng vượt ngưỡng chịu đựng, dẫn đến: bỏ ăn, co giật, nôn dịch, phân lỏng, chết hàng loạt trong 24–72 giờ (Krishnaswamy et al., 1973; 北京农业大学 / Beijing Agricultural University — Giáo trình Côn trùng Nông nghiệp, 1993).

Hormone tổng hợp (thường là nhóm cytokine / auxin tổng hợp) tồn dư trong phân chưa hoai; khi bón vào gốc dâu sẽ bị hấp thu và gây rối loạn sinh lý cây và tích tụ trong lá — tằm ăn phải bị ảnh hưởng sinh trưởng (dẫn chiếu tài liệu kỹ thuật nuôi tằm Việt Nam — Bộ NN&PTNT / Cục Trồng trọt & Chăn nuôi, 2021).


  • Tằm dâu là loài cực kỳ mẫn cảm với nhiều nhóm thuốc trừ sâu, đặc biệt là pyrethroid và organophosphate. LD₅₀ với tằm tuổi 3 có thể xuống mức < 0,1 ppm đối với một số hoạt chất (Krishnaswamy et al., 1973; FAO, 1988).
  • Con đường phơi nhiễm chủ đạo là qua thức ăn (lá dâu), kế đến là qua thành túi khí / da khi thuốc ở dạng hơi – bụi (Sericultural Research Institute — CAAS, 1990).
  • Do đó, ngưỡng an toàn cho vườn dâu phải cao hơn ngưỡng an toàn cho cây trồng ăn lá thông thường, và việc giải độc cần thực hiện kịp thời trước khi cho tằm ăn.
  • Dâu có thể hấp thu Cd, Pb, As từ đất bị ô nhiễm và tích tụ trong lá.
  • Tằm ăn lá nhiễm Cd tích tụ kim loại trong ấu trùng, gây ảnh hưởng đến năng suất kén (Zhou et al., 2014, Ecotoxicology and Environmental Safety; Wang et al., 2018, Environmental Pollution).
  • Do vậy, biện pháp xử lý gốc + phun lá là cần thiết, không chỉ xử lý lá.
  • Nhiều nhóm thuốc BVTV hữu cơ (organophosphate, carbamate) bị thủy phân nhanh trong môi trường kiềm (pH > 9–10) — nguyên lý đã được dùng rộng rãi trong công nghệ xử lý nước, khử trùng dụng cụ (WHO, 2018; US EPA, 2019).
  • Hoạt chất sinh học siêu kiềm của SMART-3 (theo tài liệu nguồn) khai thác chính nguyên lý này để bẻ gãy cấu trúc hóa chất độc hại trên bề mặt lá dâu và trong đường ruột tằm 🟩 [NGUỒN].

Tài liệu nguồn yêu cầu phun sương SMART-3 lên lá dâu trước khi cho tằm ăn ở mọi quy trình. Cơ sở khoa học:

  • Đảm bảo độ ẩm và môi trường vi sinh có lợi trên bề mặt lá.
  • Trung hòa nhanh lớp độc tố còn sót trên bề mặt.
  • Đồng thời bổ sung nguyên tố vi lượng trên bề mặt lá (đối chiếu với nguyên lý bổ sung khoáng vi lượng cho tằm — Krishnaswamy et al., 1973).

> Đây là khung tiêu chuẩn tham chiếu cho lĩnh vực dâu tằm và an toàn nông sản tại Việt Nam và quốc tế. Không đồng nhất với tiêu chuẩn riêng của SMART-3 (sản phẩm chưa có công bố TCVN riêng trong tài liệu nguồn).

Ký hiệuTên tiêu chuẩnLiên quan
TCVN 8548:2011Trứng tằm giống — Yêu cầu kỹ thuậtChất lượng giống tằm
TCVN 8549:2011Kén tằm tơ — Yêu cầu kỹ thuậtChất lượng kén
TCVN 9822:2013Quy phạm thực hành trồng trọt (GAP) cho rau, quả, chè an toànKhung thực hành an toàn nông sản
Thông tư 12/2021/TT-BNNPTNTQuy định về quản lý thuốc bảo vệ thực vậtDanh mục thuốc BVTV được phép dùng
Thông tư 10/2020/TT-BNNPTNTQuy định danh mục thuốc BVTV cấm sử dụng tại Việt NamNgưỡng an toàn hóa chất
QCVN 01-188:2018/BNNPTNTQuy chuẩn quốc gia về chất lượng phân bónPhân chuồng – hữu cơ
Ký hiệuTênỨng dụng
GB/T 29554Kiểm tra chất lượng trứng tằm giống (Trung Quốc)Tham chiếu tier 1
ISO 9001Hệ thống quản lý chất lượngÁp dụng nhà sản xuất chế phẩm
Codex Alimentarius (FAO/WHO)MRL – Dư lượng tối đa cho phépNgưỡng an toàn dư lượng thuốc BVTV
FAO/WHO JMPRJoint Meeting on Pesticide ResiduesĐánh giá ngưỡng an toàn hóa chất
WHO Class I/II/IIIPhân loại độc tính thuốc BVTVXác định mức nguy hiểm