Cẩm nang toàn diện: Phòng chống bệnh tằm vôi (Bạch cương) và các bệnh nấm hóa đá ở tằm dâu
| Field | Value | |-------|-------| | **Knowledge ID** | doc-cam-nang-toan-dien-phong-chong-benh-tam--s5ww | | **Title** | Cẩm nang toàn diện: Phòng chống bệnh tằm vôi (Bạch cương) và các bệnh nấm hóa đá ở tằm dâu | | **Core Domain** | Phòng trị bệnh | | **Package Type** | Guide (Hướng dẫn thực hành) | | **Priority** | High | | **Difficulty** | Trung bình – Cao | | **Research Size** | Trung bình – Lớn (3–5 ngày) | | **Version** | 1.0 | | **Generated** | 3 tháng 10, 2026 | | **Source of Truth** |
| Field | Value | |-------|-------| | **Knowledge ID** | doc-cam-nang-toan-dien-phong-chong-benh-tam--s5ww | | **Title** | Cẩm nang toàn diện: Phòng chống bệnh tằm vôi (Bạch cương) và các bệnh nấm hóa đá ở tằm dâu | | **Core Domain** | Phòng trị bệnh | | **Package Type** | Guide (Hướng dẫn thực hành
Bệnh tằm vôi là bệnh nấm truyền nhiễm cấp tính ở tằm dâu, do vi nấm ký sinh chuyên tính Beauveria bassiana (Bals.-Criv.) Vuill. gây ra. Bệnh được ghi nhận lần đầu tiên bởi Agostino Bassi năm 1835 — đây là lần đầu tiên trong lịch sử y sinh học chứng minh được một vi sinh vật gây bệnh cho động vật (Steinhaus, 1949; Porter, 1973). Bệnh có tên tiếng Anh là "White Muscardine" do lớp mốc trắng bao phủ xác tằm chết.
Khác với các bệnh đường ruột (bủng, đen ruột, nhiễm khuẩn huyết), bào tử nấm Beauveria bassiana xâm nhập trực tiếp qua lớp biểu bì da và lỗ thở mà không cần qua đường tiêu hóa (Krishnaswamy et al., 1973; Chavan et al., 2013). Đây là đặc điểm sinh học quan trọng quyết định chiến lược phòng chống: không thể dùng kháng sinh đường ruột để trị bệnh tằm vôi.
Ngoài Bạch cương, còn có các thể nấm khác gây hiện tượng tằm chết cứng:
- Lục cương — do Nomuraea rileyi (Farlow) Samson hoặc Metarhizium anisopliae.
- Hoàng cương — do Aspergillus flavus Link hoặc Aspergillus oryzae (Ahlburg) Cohn.
Sau khi tằm chết từ 8–12 giờ, cơ thể không bị thối rữa hay nhũn nước như tằm bủng, mà co rút lại, cứng ngắc như một khúc que củi khô hoặc mẩu phấn viết bảng. Sau 24–36 giờ, sợi nấm đâm xuyên ngược qua da mọc thành một lớp lông tơ trắng muốt, sinh ra hàng triệu bào tử nấm phấn trắng bay lơ lửng khắp buồng tằm.
| Khẳng định | Trạng thái đồng thuận | Nguồn |
|---|---|---|
| Beauveria bassiana là tác nhân chính gây bệnh tằm vôi | Đồng thuận cao | Steinhaus, 1949; Krishnaswamy et al., 1973; Vũ et al., 2007 |
| Bào tử xâm nhập qua da và lỗ thở, không qua đường ăn | Đồng thuận cao | Clarkson & Charnley, 1996; Chavan et al., 2013 |
| Nấm tiết Chitinase + Protease để đục thủng lớp cutin | Đồng thuận cao | Clarkson & Charnley, 1996; St. Leger et al., 1996 |
| Độc tố Beauvericin gây tê liệt thần kinh tằm | Đồng thuận cao | Wang & Xu, 2012; Xu et al., 2008 |
| Độ ẩm >85% + nhiệt độ 24–28°C là điều kiện bùng phát | Đồng thuận cao | FAO, 1988; TCVN 9822:2013 |
| Bào tử có thể tồn tại tiềm sinh 1–2 năm trong kẽ nứt | Đồng thuận cao | Vũ et al., 2007; Central Sericultural Research and Training Institute, 2010 |
- Phòng bệnh là chính — không có kháng sinh đặc trị hiệu quả cho bệnh nấm tằm vôi một khi đã xâm nhiễm vào máu (FAO, 1988).
- Kiểm soát độ ẩm <70% là biện pháp phòng ngừa then chốt (TCVN 9822:2013).
- Tiêu độc chuồng trại giữa 2 lứa nuôi là biện pháp bắt buộc (Thông tư 12/2021/TT-BNNPTNT).
- Rắc vôi sát trùng mỗi lần thức tuổi là chốt chặn hiệu quả cao (Central Sericultural Research and Training Institute, 2010).
- Hiệu quả của chế phẩm sinh học nấm đối kháng (Trichoderma, Bacillus subtilis) trong phòng bệnh tằm vôi: một số nghiên cứu Trung Quốc báo cáo hiệu quả 60–75% (Zhang et al., 2018), trong khi các nghiên cứu Ấn Độ tỏ ra thận trọng hơn về tính ổn định (Chavan et al., 2013).
- Vai trò của dinh dưỡng lá dâu (Silic, Kali) trong việc tăng đề kháng da tằm: có bằng chứng thực nghiệm nhưng cơ chế phân tử chưa được làm rõ hoàn toàn (Vũ et al., 2007; Zhang et al., 2018).