Bỏ qua đến nội dung
DT

Bảng tổng hợp sản phẩm thuốc và chỉ định thực tế

Theo FAO (1988) và các cẩm nang sericulture, thuật ngữ "thuốc" ở đây không tương đương "thuốc thú y" hay "thuốc BVTV" theo nghĩa pháp lý hẹp. Nó là một phạm trù thực hành bao gồm:

  1. Chất khử trùng (disinfectant) — dùng cho phòng nuôi, trứng, cơ thể tằm, dụng cụ (FAO, 1988).
  2. Kháng sinh/hóa trị liệu (antibacterial/antimicrobial) — phòng–trị bệnh do vi khuẩn (faecalis, Serratia, Streptococcus) (Krishnaswamy et al., 1973; Singh, 2012).
  3. Kháng nấm (antifungal) — trị muscardine.
  4. Điều hòa sinh trưởng/hoc-môn (growth regulator / hormone) — kéo dài pha ấu trùng, đồng chỉnh lột xác, tăng sản lượng tơ (Sakurai et al., 2011).
  5. Thuốc BVTV trên cây dâu — vì dâu là cây trồng cung cấp lá cho tằm, phải tuân thủ danh mục BVTV (Bộ NN&PTNT, 2020).

Chỉ định thực tế (actual/practical indication) trong Dossier này được định nghĩa là công dụng đã được ghi nhận trong tài liệu khoa học hoặc thực hành sản xuất, phân biệt rõ với chỉ định trong tờ hướng dẫn/đăng ký (label indication). Do lĩnh vực tằm tơ có ít nhà đăng ký chính thức, khoảng cách giữa hai loại thường lớn — đây là điểm phải công bố minh bạch trong mọi bảng tổng hợp.

  • Đã kiểm chứng: có ≥ 2 nguồn độc lập (tài liệu khoa học / tiêu chuẩn / cẩm nang tổ chức quốc tế) khẳng định, không mâu thuẫn.
  • Chưa kiểm chứng: chỉ 1 nguồn, hoặc nguồn là dữ liệu thực địa không công bố, hoặc có mâu thuẫn giữa các nguồn chưa giải quyết.
  • Chưa có dữ liệu: không tìm thấy nguồn nào trong phạm vi tìm kiếm.

Xem chi tiết tại §10.